Máy Đo Màu Quang Phổ Để Bàn
Model: VISTA L2
Hãng sản xuất: HunterLab - Mỹ
Liên hệ báo giá: 0765 259 545 / 0901 637 778
Vista L2 là máy quang phổ đo độ truyền qua ánh sáng khả kiến, được thiết kế để đo cả màu sắc và độ đục của các mẫu dạng lỏng và rắn (trong suốt hoặc bán trong suốt) chỉ trong một bước duy nhất. Thiết bị mang lại kết quả chính xác và có độ lặp lại cao, giúp các nhà sản xuất kiểm chứng độ tinh khiết của sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn quy định và duy trì chất lượng đồng nhất trong quá trình sản xuất.
Được thiết kế nhằm tối ưu hóa hiệu suất, Vista L2 kết hợp khả năng vận hành trực quan, yêu cầu bảo trì thấp và thiết kế nhỏ gọn, giúp đơn giản hóa quy trình làm việc, cắt giảm chi phí và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định, tin cậy mỗi ngày.
Hãy sử dụng Vista L2 để đo màu sắc của các loại dầu thực phẩm, đồ uống, sản phẩm hóa dầu, dược phẩm sinh học, phôi nhựa và nhiều loại sản phẩm khác.
Máy Đo Màu Quang Phổ Để Bàn
Model: VISTA L2
Hãng sản xuất: HunterLab - Mỹ
* Thông số đo lường
- Nguyên lý đo lường: Sử dụng công nghệ máy quang phổ chùm tia kép (Dual-beam spectrophotometer) mang lại độ tin cậy cực cao.
- Cấu hình hình học: Đạt tiêu chuẩn hình học Tt/0º hoặc Td/0º theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM 1164, CIE 15:2018.
- Chiều dài đường truyền mẫu (Measurement Pathlength): Hỗ trợ linh hoạt lên đến 100 mm.
- Thời gian phép đo: Phép đo thông thường chỉ mất 2.5 giây.
- Thời gian phép đo kèm theo độ đục (Haze): Chỉ mất 5 giây
- Khoảng thời gian đo tối thiểu (Measurement Interval): Tối thiểu 3 giây giữa các lần đo.
- Kích thước cổng chiếu sáng / Vùng đo thực tế: Đường kính cổng chiếu sáng là 11 mm (0.43 in) và đường kính vùng đo thực tế là 9.8 mm (0.39 in).
- Chế độ đo truyền suốt: Hỗ trợ linh hoạt các chế độ Tt (TTRAN - truyền suốt tổng số), Td (RTRAN - truyền suốt khuếch tán) và đo độ đục (Haze)
* Thông số kỹ thuật:
- Số lần nháy đèn cho mỗi phép đo (Flashes per Measurement): Thiết bị tự động nháy 4 lần khi đo.
- Dải bước sóng chiếu sáng và đo lường: Hoạt động trong dải rộng từ 400 nm đến 710 nm.
- Độ phân giải quang phổ (Spectral Resolution): Đạt độ chính xác cao < 3 nm.
- Băng thông hiệu dụng (Effective Bandwidth): Tương đương hình tam giác 10 nm.
- Khoảng cách báo cáo dữ liệu (Reporting Interval): Mỗi bước 10 nm.
- Dải quang học (Photometric Range): Từ 0 đến 150 %.
- Độ phân giải quang học (Photometric Resolution): Đạt 0.003 % (và báo cáo dữ liệu ở mức 0.01 %).
- Nguồn sáng của hệ thống: Sử dụng mảng đèn LED cân bằng, phổ đầy đủ (Full spectrum, balanced LED array).
- Tuổi thọ bóng đèn LED: Đạt tuổi thọ bền bỉ, thông thường là 5 năm.
- Đường kính quả cầu tích phân: Đạt 76 mm (3 in)
- Lớp phủ quả cầu tích phân: Sử dụng vật liệu phản xạ cao cấp Spectralon™
- Hệ thống đầu dò quang phổ (Spectrophotometer): Trang bị mảng điốt 256 phần tử kết hợp với cách tử toàn ký lõm độ phân giải cao.
- Các tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế:
- Tiêu chuẩn đo màu (Colorimetric): CIE 15:2018, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 và JIS Z 8722 Condition E, G
- Tiêu chuẩn đo độ đục (Haze): ASTM D1003
- Hệ thang màu hỗ trợ: CIE Lab*, Hunter Lab, CIE LCh, CIE Yxy, CIE XYZ
- Thang sai lệch màu: ΔLab*, ΔLab, ΔLCh, ΔYxy, ΔXYZ
- Chỉ số sai lệch màu: ∆E*, ∆E, ∆ECMC (l:c), CIE ∆E 2000
- Chất chuẩn chiếu sáng (Illuminants): D65, C, A, D50, D55, D75, F02, F07, F11, TL84, ULT30, ULT35
- Góc quan sát tiêu chuẩn (Observers): Hỗ trợ cả hai góc quan sát 2° và 10°
- Các chỉ số và phép đo chuyên sâu hỗ trợ: APHA/PtCo/Hazen, ADMI, Saybolt, Gardner, ASTM D1500, Iodine, EBC, ASBC, ASBC Turbidity, Chinese Acid Wash, Lovibond® RYBN, AOCS RY, nồng độ diệp lục AOCS Cc 13d-55, FAC, chỉ số vàng YI E313 Yellowness, YI D1925, chỉ số trắng WI E313, CIE Y Transmission, các tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (US Pharmacopeia), Dược điển Nhật Bản (Japanese Pharmacopeia), Dược điển Châu Âu (EU Pharmacopeia), Dược điển Trung Quốc EP (Chinese Pharmacopeia EP), độ mờ đục (Opalescence), Haze, NTU, ICUMSA và OffHue * Hiệu suất:
- Độ lặp lại đo màu (Colorimetric Repeatability): Độ chính xác cực cao với sai số < 0.02 ∆E* trên môi trường không khí
- Độ lặp lại quang phổ (Spectral Repeatability): Độ lệch chuẩn đạt trong khoảng 0.1 % T
- Sự đồng nhất giữa các thiết bị (Inter-instrument Agreement):
- Giá trị trung bình (Avg): ∆E* < 0.15 (đo trên Bộ lọc truyền suốt tiêu chuẩn)
- Giá trị tối đa (Max): ∆E* < 0.25 (đo trên Bộ lọc truyền suốt tiêu chuẩn)
- Độ chính xác đo độ đục: Sai lệch ± 0.30% khi đo mẫu chuẩn có độ đục 10% Haze
- Chứng nhận chất lượng nhà máy: Hệ thống đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 Certified * Giao diện người dùng:
- Màn hình hiển thị: Trang bị màn hình cảm ứng độ phân giải cao 1280x800 trực quan, sắc nét
- Chế độ xem dữ liệu đa dạng (Data Views): EZ View, Bảng dữ liệu màu (Color Data Table), Biểu đồ màu (Color Plot), Dữ liệu quang phổ (Spectral Data), Biểu đồ quang phổ (Spectral Plot) và Biểu đồ xu hướng (Trend Plot)
- Các tính năng thông minh tích hợp: Chỉ báo đạt/hỏng (Pass/Fail) bằng màu sắc trực quan, đóng dấu ngày giờ cho phép đo, tự động đặt tên mẫu, tự động lưu dữ liệu và sao lưu dữ liệu an toàn
- Dung lượng lưu trữ dữ liệu: Bộ nhớ trong lớn lên tới 32 GB (có khả năng lưu trữ hơn 4 triệu bản ghi dữ liệu kèm hình ảnh thực tế)
- Hỗ trợ ngôn ngữ: Hỗ trợ đa ngôn ngữ và có khả năng thêm các ngôn ngữ mới theo nhu cầu sử dụng
- Kết nối phần mềm PC bên ngoài: Hoàn toàn tương thích tốt với phần mềm quản lý chất lượng chuyên nghiệp EasyMatch Quality Central * Kết nối (Communications I/O)
- Cổng kết nối USB ngoại vi: Cho phép kết nối thuận tiện với bàn phím, chuột máy tính, ổ đĩa flash, máy quét mã vạch và máy quét mã QR
- Cổng USB mặt trước: Chuẩn USB 2.0 giao tiếp hai chiều, hỗ trợ việc nhập/xuất dữ liệu trực tiếp và nhanh chóng qua ổ đĩa USB (thumb drive)
- Cổng mạng Ethernet RJ45: Cho phép kết nối để in trực tiếp tới máy in mạng, đồng thời truyền phát dữ liệu thời gian thực tới các hệ thống quản lý phòng thí nghiệm LIMS và SPC
* Vật lý, điện (Physical / Electrical)
- Kích thước thiết bị: Chiều cao 177.8 mm (7.0 in.) x Chiều rộng 485.8 mm (19.125 in.) x Chiều sâu 228.6 mm (9.0 in.)
- Trọng lượng máy: Đạt 6.35 kg (14.0 lbs)
- Kích thước khoang chứa mẫu truyền suốt: Chiều cao 108.0 mm (4.25 in.) x Chiều rộng 101.6 mm (4.0 in.) x Chiều sâu 187.3 mm (7.375 in.) khi đậy nắp bảo vệ
- Thiết kế nắp đậy khoang mẫu linh hoạt: Nắp bảo vệ có thể tháo rời hoàn toàn để mở khoang chứa mẫu ở ba phía (trên, trước và sau), hỗ trợ đo đạc dễ dàng cho các mẫu có kích thước ngoại cỡ
- Khoảng cách từ chân đế tới tâm cổng đo: Đạt 63.5 mm (2.5 in.)
- Yêu cầu nguồn điện hoạt động: Tự động tương thích dải điện áp rộng từ 100 đến 240 VAC, tần số 47 đến 63 Hz, công suất tiêu thụ tối đa 60 W
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ từ 10 đến 40° C (50 đến 104º F), độ ẩm từ 10 % đến 90 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường bảo quản thiết bị: Nhiệt độ từ -21 đến 66° C (-5 đến 150º F), độ ẩm từ 10 % đến 90 % RH (không ngưng tụ)
- Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm khi bàn giao thiết bị:
Giấy chứng nhận tuân thủ chất lượng (Certificate of compliance)
- Bộ cấp nguồn điện tiêu chuẩn (Power supply)
- Bút cảm ứng chuyên dụng (Stylus)
- Ổ đĩa Flash USB (USB Flash Drive)
Bộ vòng và đĩa
Dùng cho máy đo màu quang phổ ColorFlex L2
Mã : 02-4579-00
Hãng sản xuất: HunterLab - Mỹ
Liên hệ báo giá: 0765 259 545
Dùng trong cốc thủy tinh đựng mẫu để trình bày mẫu chất lỏng trong suốt và đục.
Cốc mẫu thuỷ tinh dùng cho máy đo quang phổ ColorFlex L2
Mã: 04-7209-00
Hãng sản xuất: Hunterlab - Mỹ
Liên hệ báo giá: 0765 259 545
Cốc đựng mẫu thủy tinh là cốc thủy tinh quang học trong suốt 64mm (2,5") để đựng mẫu chất lỏng, bột, hạt và viên.
Chèn cổng mở có kính 31,8 mm (1,25”)
Mã: 02-6624-05
Hãng sản xuất: HunterLab - Mỹ
Liên hệ báo giá: 0765 259 545
Cổng chèn là một thành phần có thể thay thế tại chỗ, lắp nhanh 31,8 mm (1,25”) với kính borosilicate, che mẫu trong vùng quan sát 31,8 mm và bảo vệ thiết bị khỏi các hạt (chỉ dành cho 45/0)