Thiết bị giám sát nồng độ hóa chất
Model: IAS-M300
Hãng sản xuất: IAS - Singapore
Liên hệ báo giá: 0765 259 545
- Ứng dụng:
Thiết bị chủ yếu được sử dụng trong các quy trình xử lý ướt thuộc các ngành công nghiệp công nghệ cao như sản xuất chất bán dẫn, màn hình phẳng (FPD) và năng lượng mặt trời. Thiết bị cho phép giám sát nồng độ hóa chất theo thời gian thực trong các quy trình khắc ướt, làm sạch và loại bỏ lớp quang trở (photoresist).
Thiết bị giám sát nồng độ hóa chất
Model: IAS-M300
Hãng sản xuất: IAS - Singapore
Thiết bị phân tích nồng độ hóa chất dòng IAS-M300 là thiết bị tiên tiến do công ty chúng tôi phát triển, dành cho các quy trình làm sạch và khắc quan trọng. Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng xử lý ướt thuộc các ngành công nghiệp công nghệ cao như sản xuất chất bán dẫn, màn hình phẳng (FPD) và năng lượng mặt trời. Hệ thống cho phép giám sát nồng độ hóa chất theo thời gian thực trong các quy trình khắc ướt, làm sạch và loại bỏ lớp quang trở (photoresist). Thiết bị hỗ trợ kiểm soát định lượng nồng độ hóa chất theo cơ chế vòng kín, giúp người vận hành nắm bắt kịp thời những thay đổi về nồng độ; qua đó giảm thiểu hiệu quả việc tiêu hao hóa chất không cần thiết cũng như hạn chế các sự cố bất thường trong quá trình làm sạch.
- Đặc điểm sản phẩm:
Phân tích nồng độ hóa chất nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ hiệu quả cho việc điều khiển vòng kín
Kết nối cáp quang ở đầu vào giúp tăng cường hiệu suất phát hiện theo thời gian thực
Đáp ứng được các yêu cầu phân tích đa thành phần phức tạp
Ống lấy mẫu PFA có thể thay thế, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng
Kết hợp kinh nghiệm thiết kế quang phổ kế lâu năm cùng các thuật toán mô hình hóa hoàn thiện, đảm bảo độ ổn định và độ lặp lại vượt trội - Ứng dụng:
Thiết bị chủ yếu được sử dụng trong các quy trình xử lý ướt thuộc các ngành công nghiệp công nghệ cao như sản xuất chất bán dẫn, màn hình phẳng (FPD) và năng lượng mặt trời. Thiết bị cho phép giám sát nồng độ hóa chất theo thời gian thực trong các quy trình khắc ướt, làm sạch và loại bỏ lớp quang trở (photoresist).
Thông số kỹ thuật:
- Mẫu đo: 9058/960H
- Nguyên lý đo: Phương pháp hấp thụ quang phổ
- Dải đo: 9058 (NH₃: 0-2%, H₂O: 25-45%); 960H (Ammonia: 0-2%, H₂O: 15-36%, Fluoride: 0-2%). Vui lòng liên hệ IAS để biết thêm các dải đo khác.
- Độ lặp lại: 9058 (NH₃: ±0,25%, H₂O: ±0,3%); 960H (Ammonia: ±0,25%, H₂O: ±0,3%, Fluoride: ±0,25%)
- Áp suất hóa chất: <0,20 MPa
- Nhiệt độ hóa chất: 20-45℃
- Vật liệu tiếp xúc với hóa chất: PFA - Nhiệt độ môi trường:
+ Bộ điều khiển chính (Host): 20-30℃
+ Bộ phận đo: 20-35℃
+ Tránh thay đổi nhiệt độ môi trường đột ngột (<±1℃/giờ).
- Độ ẩm môi trường: <70% (không ngưng tụ)
- Bảng điều khiển/Chức năng:
1) Phát hiện nồng độ hóa chất.
2) Hiển thị cảnh báo cho các thông số hóa chất: giới hạn cao-cao (HH), giới hạn cao (H), giới hạn thấp-thấp (LL), giới hạn thấp (L).
3) Cấu hình ngưỡng cảnh báo cho các thông số hóa chất: HH, H, LL, L.
4) Báo cáo mã lỗi.
- Giao diện truyền thông: RS232, RS485, Ethernet, cổng song song, đầu ra analog (4-20mA)
- Đầu ra analog:
1) Thành phần thứ nhất và giá trị đo (%).
2) Thành phần thứ hai và giá trị đo (%) (điện trở tải <500Ω, sai số dòng điện ≤0,2%).
- Đầu vào tín hiệu nối tiếp (Serial input):
1) Yêu cầu xuất dữ liệu đo.
2) Yêu cầu xuất mã lỗi.
3) Bắt đầu/dừng quá trình đo (mặc định: bắt đầu).
4) Lựa chọn hóa chất để đo. 5 Thiết lập giới hạn trên và dưới cho thành phần thứ nhất và thứ hai (HH/H/L/LL).
- Đầu ra nối tiếp (Serial):
1) Dữ liệu đo (số thứ tự, giá trị của tất cả các thành phần).
2) Mã lỗi.
3) Loại hóa chất và trạng thái thiết bị.
4) Giới hạn trên và dưới cho thành phần thứ nhất và thứ hai (HH/H/L/LL).
- Đầu vào song song (Parallel):
Điện áp đầu vào 12 đến 30V DC thông qua bộ cách ly quang (optocoupler).
1) Bật/tắt cảnh báo giới hạn nồng độ qua cổng song song.
2) Chọn loại hóa chất để phát hiện.
- Đầu ra song song (Parallel):
Đầu ra transistor (NPN) thông qua bộ cách ly quang: Dòng điện tối đa khi có điện: 5mA DC (không có điện trở bảo vệ bên trong); Điện áp tối đa khi không có điện: 30V DC.
1) Cảnh báo giới hạn thành phần thứ nhất và thứ hai (HH/H/L/LL).
2) Lỗi thiết bị.
3) Trạng thái đo.
4) Phát hiện loại hóa chất.
5) Cảnh báo.
6) Trạng thái hiệu chỉnh nền.
- Nguồn điện: 24V DC ±10%, ~20W
- Kích thước:
Bộ điều khiển chính: 202(R)×272(S)×176(C) mm
Bộ phận đo: 141(R)×110(S)×162(C) mm
- Trọng lượng:
Bộ điều khiển chính: ~5,9 kg
Bộ phận đo: ~0,8 kg (Có thể tùy chỉnh theo điều kiện làm việc tại hiện trường)
- Kích thước ống kết nối:
Đường dẫn hóa chất: Ống ngoài (3/4 inch)
Đường dẫn khí: Đầu nối nhanh cho ống có đường kính ngoài 4mm
- Góc nghiêng khi lắp đặt:
Bộ điều khiển chính: ±1°.
Bộ phận đo: Đảm bảo hóa chất chảy vào từ phía dưới và chảy ra từ phía trên sau khi kết nối.
- Cáp quang:
Chiều dài cáp: 10m
Bán kính uốn cong: R200mm
Máy phân tích NIR
Model:MONET-R FT
Hãng sản xuất: IAS - SINGAPORE
Liên hệ báo giá : 0765 259 545
Công nghệ giao thoa kế được cấp bằng sáng chế giúp tăng cường đáng kể khả năng chống nhiễu của thiết bị, mang lại kết quả kiểm tra độ chính xác cao, giảm tần suất lỗi và đảm bảo hiệu suất ổn định. Đầu dò InGaAs có độ nhạy cao cung cấp phản hồi tuyến tính toàn phổ, đảm bảo độ chính xác và khả năng tái tạo tối ưu.
Dải bước sóng siêu rộng toàn phổ cho phạm vi bao phủ mẫu toàn diện trong nhiều ngành công nghiệp
Máy phân tích hồng ngoại gần biến đổi Fourier (FT-NIR) MONET-R, với dải bước sóng từ 833-2597 nm, thu nhận đầy đủ thông tin hấp thụ dao động của các liên kết hóa học như N-H, S-H, C-H và C=O. Nó đáp ứng hiệu quả nhu cầu kiểm tra các mẫu và thông số đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp.
Cấu hình phần mềm chuyên nghiệp hỗ trợ ra quyết định sáng suốt
Phần mềm phân tích thân thiện với người dùng nhưng mạnh mẽ, cho phép kiểm tra nhiều thông số chỉ bằng một cú nhấp chuột với thiết kế quản lý phân cấp để đảm bảo an toàn dữ liệu. Phần mềm mô hình hóa cung cấp các khả năng mạnh mẽ để tạo, đánh giá, tối ưu hóa và bảo trì mô hình, cho phép người dùng nhanh chóng và dễ dàng phát triển các mô hình phân tích định lượng cận hồng ngoại chuyên nghiệp.