Máy đo màu trực tuyến CRX-50

Máy đo màu trực tuyến CRX-50

Máy đo màu trực tuyến
Model: CRX-50
Hãng sản xuất: CHN - Trung Quốc
Liên hệ báo gía: 0765 259 545
Máy đo màu CRX-50/51/52 là giải pháp toàn diện cho việc kiểm soát chất lượng màu sắc trong sản xuất. Máy đo màu giúp các doanh nghiệp đảm bảo tính đồng nhất của màu sắc sản phẩm, giảm thiểu lỗi và tăng năng suất.
Các điểm nổi bật của máy đo màu CRX-50/51/52:
Đo màu không tiếp xúc: Máy đo màu Bảo vệ mẫu đo và đảm bảo độ chính xác.
Đo màu trực tuyến: Máy đo màu Phù hợp với các quy trình sản xuất tự động.
Nguồn sáng LED ổn định: Máy đo màu Đảm bảo kết quả đo chính xác.
Hiệu chuẩn tự động: Máy đo màu Tiết kiệm thời gian và công sức.
Ứng dụng đa dạng: Máy đo màu Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.

Ứng dụng:

Máy đo màu trực tuyến 
Model: CRX-50
Hãng sản xuất: CHN - Trung Quốc
Tiêu chuẩn
ASTME313-00,ASTME313-73,CIE/ISO,AATCC,Hunter,TaubeBerger Stensby,YI(ASTMD1925,ASTM E313-00,ASTME313-73),Tint(ASTM E313,CIE,Ganz)
Tiêu chuẩn ASTM E805-22 cung cấp phương pháp thực hành để xác định các phương pháp đo màu hoặc sự khác biệt màu sắc của vật liệu bằng thiết bị. Phương pháp này giúp người dùng lựa chọn phương pháp đo phù hợp với loại vật liệu và ứng dụng cụ thể.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
Các yếu tố ảnh hưởng
Ứng dụng:
Xác định phương pháp đo màu: Cung cấp hướng dẫn xác định các phương pháp đo màu hoặc sự khác biệt màu sắc phù hợp.
Lựa chọn thiết bị đo: Hỗ trợ lựa chọn thiết bị đo màu phù hợp với phương pháp đo đã chọn.
Đảm bảo tính nhất quán: Đảm bảo tính nhất quán của kết quả đo màu sắc giữa các thiết bị và phòng thí nghiệm khác nhau.
Phân loại phương pháp đo màu:
Phương pháp đo quang phổ: Đo phổ phản xạ hoặc phổ truyền qua của vật liệu.
Phương pháp đo ba kích thích: Đo ba giá trị kích thích (X, Y, Z) hoặc các giá trị dẫn xuất (L*, a*, b*) của vật liệu.
Phương pháp so sánh màu sắc bằng mắt: So sánh màu sắc của mẫu với màu chuẩn bằng mắt thường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp đo:
Loại vật liệu: Vật liệu trong suốt, mờ đục, phản xạ, v.v.
Kích thước và hình dạng mẫu: Mẫu phẳng, cong, nhỏ, lớn, v.v.
Độ chính xác yêu cầu: Độ chính xác cao, trung bình, thấp.
Ứng dụng: Kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và phát triển, v.v.
Hướng dẫn lựa chọn thiết bị đo:
Máy quang phổ: Máy quang phổ phản xạ, máy quang phổ truyền qua, máy quang phổ UV-Vis, v.v.
Máy đo màu ba kích thích: Máy đo màu cầm tay, máy đo màu để bàn, v.v.
Tủ so màu: Tủ so màu với các nguồn sáng khác nhau.
Báo cáo kết quả: Báo cáo kết quả đo màu sắc, bao gồm phương pháp đo, thiết bị đo, điều kiện đo và dữ liệu đo.
Loại vật liệu: Loại vật liệu ảnh hưởng đến phương pháp đo và thiết bị đo phù hợp.
Độ chính xác yêu cầu: Độ chính xác yêu cầu ảnh hưởng đến loại thiết bị đo cần sử dụng.
Ứng dụng: Ứng dụng ảnh hưởng đến phương pháp đo và thiết bị đo phù hợp.
Công nghiệp sơn và lớp phủ: Lựa chọn phương pháp đo màu để kiểm soát chất lượng sơn và lớp phủ.
Công nghiệp dệt may: Lựa chọn phương pháp đo màu để kiểm soát chất lượng vải.
Công nghiệp nhựa: Lựa chọn phương pháp đo màu để kiểm soát chất lượng nhựa.
Công nghiệp in ấn: Lựa chọn phương pháp đo màu để kiểm soát chất lượng bản in.
Công nghiệp ô tô: Lựa chọn phương pháp đo màu để kiểm soát chất lượng màu sắc của ô tô
Thông số kỹ thuật: 
Hệ chiếu sáng / Hệ quan sát 45/0° (chiếu sáng 0°, quan sát 45°)    
Nguồn sáng CLEDs (Nguồn sáng LED cân bằng toàn bộ)    
Cảm biến Mảng cảm biến đường ánh sáng kép    
Khoảng đo 7,5µm (Tính đồng định trong tình huống dao động khoảng cách <0.1)    
Phương pháp hiệu chuẩn Gạch hiệu chuẩn tích hợp    
Mức bảo vệ Không    
Khoảng bá độ sóng 400-700nm    
Bước sóng 10nm    
Bước sóng bàn tay 5nm    
Khoảng đo phản xạ 0-200%    
Khẩu đo phản xạ ɹ 7mm    
Khoảng cách đo 7,5mm    
Nguồn sáng chuẩn A, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CWF, U30, DLF, NBF, TL83, TL84    
Thời gian đo Tối thiểu 20ms    
Độ chính xác đo ∆E* ab trong vòng 0,2 (BCRA Series II, giá trị trung bình 12 lần đo)

 

Sản phẩm cùng loại
Máy đo độ mờ Model: Th-09 Hãng sản xuất: CHN - Trung Quốc Máy đo độ mờ Th-09/100/110 tuân thủ tiêu chuẩn kép ISO & ASTM và được trang bị cỡ nòng kép (21mm / 7mm). Thiết bị phù hợp cho giải pháp đo độ mờ và độ truyền sáng của các vật liệu trong suốt và mờ như nhựa, màng phim, kính, màn hình LCD và màn hình cảm ứng.

0765 259 545

Kính hiển vi Model: FS-23 Hãng sản xuất: CHN - Trung Quốc Liên hệ báo giá: 0765 259 545

0765 259 545

Kính hiển vi Model: FS-20 Hãng sản xuất: CHN - Trung Quốc Liên hệ báo giá: 0765 259 545

0765 259 545