Máy đo độ nhớt ViscoQC 100 L ; 100R; 100H; 300L; 300R; 300H
| ViscoQC 100 | ViscoQC 300 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| L | R | H | L | R | H | |
| Viscosity test | Single-point | Multi-point | ||||
| Viscosity range [mPa.s or cP] (depends on measuring system) |
0.2* to 6 M | 1.6** to 40 M | 13.2*** to 320 M | 0.1* to 6 M | 1.3** to 40 M | 10.6*** to 320 M |
| Speed [rpm] | 0.1 rpm to 200 rpm 740 increments |
0.01 rpm to 250 rpm Speed list with 18 standard speeds Freely selectable speeds within the speed range |
||||
| Max. spring torque [mNm] | 0.0673 | 0.7187 | 5.7496 | 0.0673 | 0.7187 | 5.7496 |
| Accuracy | ±1.0 % full scale range | |||||
| Repeatability | ±0.2 % full scale range | |||||
| Heli-Plus compatibility | ✔ | |||||
| PTD 100 Cone-Plate compatibility | ✔ | |||||
| ETD 300 compatibility | ✔ | |||||
| Peltier temperature control |
+15 °C to +80 °C 0 °C to + 100 °C |
+15 °C to +80 °C 0 °C to + 100 °C |
||||
| Electrical temperature control | +25 °C to +300 °C (for SSA/DIN with ETD 300) | |||||
| Liquid temperature control/sensing | Ambient to +100 °C (control of L/RH spindles with optional thermostat bath) | |||||
| Temperature sensing | -60 °C to +300 °C (temperature sensing with optional Pt100) | |||||
| Intuitive user interface | 3.5" color LCD display | 7" color touchscreen display; Options: keyboard, mouse, 2D bar code reader |
||||
| Languages | EN, DE, ES, FR, CN, JA, KO, IT, RU, PT | EN, DE, ES, FR, IT, PT, JA, KO, RU, ZH-CN, ZH-TW, PO, CZE | ||||
| Built-in digital leveling | ✔ | |||||
| Easiest spindle exchange (magnetic coupling) | ✔ | |||||
| Automatic spindle recognition (Toolmaster™) | ✔ | |||||
| Automatic measuring range calculation | ✔ | |||||
| Automatic speed searching function (TruMode™) | ✔ | |||||
| Spindle correction by user | ✔ | |||||
| Users, user groups | None | ✔ Customizable | ||||
Brabender ViscoQuick là máy đo độ nhớt mô-men xoắn kỹ thuật số nhỏ gọn và đáng tin cậy, nhanh hơn 25% so với các thiết bị tương đương. PC tích hợp, màn hình cảm ứng và hệ thống kiểm soát nhiệt độ (Peltier) tối ưu hóa không gian và chi phí. Tốc độ gia nhiệt và làm mát +20 °C / -15 °C mỗi phút đảm bảo thời gian đo ngắn (ví dụ: quá trình hồ hóa tinh bột dưới 10 phút). Phần mềm MetaBridge cho phép truy cập và xuất dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào. ViscoQuick cho phép định lượng các chất theo thời gian thực và xác định lưu biến nhanh chóng ở nhiệt độ dưới 20 °C. Và cơ sở dữ liệu toàn diện của nó hỗ trợ nhiều ứng dụng và cung cấp trải nghiệm tự động, thân thiện với người dùng.