Bút đo pH/nhiệt độ HI9810432
|
pH
|
|
|
Thang đo
|
0.00 đến 12.00 pH
mV*: Chuyển đổi pH/mV
|
|
Độ phân giải
|
0.01 hoặc 0.1 pH
mV*: 0.1 hoặc 1 mV
|
|
Độ chính xác
|
±0.02 pH
|
|
Hiệu chuẩn
|
Tối đa 3 hoặc 4 điểm*
Tự động nhận dung dịch đệm chuẩn Hanna (pH 1.68*, 4.01, 7.01, 10.01) hoặc NIST (pH 1.68*, 4.01. 6.86, 9.18)
|
|
Bù nhiệt
|
Tự động ATC hoặc Bằng tay (MTC)*
|
|
NHIỆT ĐỘ
|
|
|
Thang đo**
|
-5.0 đến 70.0oC (23.0 đến 158.0oF)
|
|
Độ phân giải
|
0.1oC; 0.1oF
|
|
Độ chính xác
|
±0.5oC; ±0.9oF
|
|
ĐIỆN CỰC
|
|
|
Vật liệu thân
|
Thủy tinh
|
|
Thủy tinh
|
Nhiệt độ thấp (LT)
|
|
Mối nối
|
Triple ceramic
|
|
Tế bào tham chiếu
|
Kép, Ag/AgCl
|
|
Chất điện phân
|
KCl 3.5M (có thể tái châm)
|
|
Đầu/Hình dạng
|
Hình nón
|
|
Đường kính ngoài
|
12 mm
|
|
Chiều dài
|
120 mm
|
|
THÔNG SỐ KHÁC
|
|
|
Tự động tắt máy
|
8 phút, 60 phút hoặc không kích hoạt
|
|
Pin
|
3V Lithium - CR2032
|
|
Tuổi thọ pin
|
Khoảng 1000 giờ (500 giờ nếu bật Bluetooth)
|
|
Môi trường
|
0 đến 50oC (32 đến 122oF)
|
|
Chuẩn bảo vệ
|
IP65
|
|
Kích thước/khối lượng
|
51 x 160 x 21 mm / 60g
|
|
BẢO HÀNH
|
6 tháng cho máy và 3 tháng cho điện cực
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành)
|
|
CUNG CẤP GỒM
|
- Máy đo HI9810432
- Điện cực cố định vào thân máy, không thể tháo rời
- 2 gói dung dịch chuẩn pH 4.01 HI70004, 20 mL
- 2 gói dung dịch chuẩn pH 7.01 HI70007, 20 mL
- 2 gói dung dịch rửa điện cực, 20mL
- Dung dịch bảo quản điện cực HI9072, 13 mL
- Dung dịch châm điện cực HI7082S, 30 mL
- Pin 3V Lithium - CR2032 (trong máy)
(mỗi gói dung dịch chỉ sử dụng 1 lần)
|