Máy đo mật độ DMA 4200M
Thông số kỹ thuật
- Bằng sáng chế: AT 516420 B1
- Dải đo
+ Mật độ: 0 g/cm³ đến 3 g/cm³
+ Nhiệt độ: -10 °C đến 200 °C (14 °F đến 392 °F)
- Áp suất: 0 bar đến 500 bar (7250 psi)
- Độ chính xác*
+ Mật độ: ±0.0002 g/cm³
+ Nhiệt độ: ±0.03 °C (0.05 °F)
- Độ lặp lại (s.d.)
+ Mật độ: 0.00005 g/cm³
+ Nhiệt độ: 0.01 °C (0.02 °F)
- Độ tái lập (s.d.)
+ Mật độ: 0.0001 g/cm³
- Độ phân giải kỹ thuật số: 0.00001 g/cm³
- FillingCheck: Có (ở áp suất môi trường và nhiệt độ lên đến 150 °C)
- Chỉnh độ nhớt toàn dải: Có (ở áp suất môi trường)
- Temperfect: Có (ở áp suất môi trường)
- Phương pháp kích thích xung (Pulsed Excitation Method): Có
- Thể tích mẫu tối thiểu: 2 mL
- Vật liệu tiếp xúc mẫu: Hastelloy C276
- Kích thước: Dài x Rộng: 510 mm x 330 mm (20 in x 13 in)
- Tiêu chuẩn ASTM: D4052, D5002
- Nguồn điện: AC: 100 đến 240 V, 50 đến 60 Hz, 250 VA
- Kết nối: Ống áp suất: Phù hợp với ống kim loại có đường kính ngoài 1/8"
- Cổng giao tiếp:
+ 4 x USB (2.0 full speed)
+ 1 x Ethernet (100 Mbit)
+ 1 x CAN Bus
+ 1 x RS-232
+ 1 x VGA
Brabender ViscoQuick là máy đo độ nhớt mô-men xoắn kỹ thuật số nhỏ gọn và đáng tin cậy, nhanh hơn 25% so với các thiết bị tương đương. PC tích hợp, màn hình cảm ứng và hệ thống kiểm soát nhiệt độ (Peltier) tối ưu hóa không gian và chi phí. Tốc độ gia nhiệt và làm mát +20 °C / -15 °C mỗi phút đảm bảo thời gian đo ngắn (ví dụ: quá trình hồ hóa tinh bột dưới 10 phút). Phần mềm MetaBridge cho phép truy cập và xuất dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào. ViscoQuick cho phép định lượng các chất theo thời gian thực và xác định lưu biến nhanh chóng ở nhiệt độ dưới 20 °C. Và cơ sở dữ liệu toàn diện của nó hỗ trợ nhiều ứng dụng và cung cấp trải nghiệm tự động, thân thiện với người dùng.